Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpossessed

/'ʌnpə'zest/

tính từ

  • không là của ai
  • (: of) không có
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...