Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpossessed

/'ʌnpə'zest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpossessed

/'ʌnpə'zest/

tính từ

  • không là của ai
  • (: of) không có
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...