Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unposted

/'ʌn'poustid/

tính từ

  • không gửi (thư...) qua bưu điện; không bỏ vào hòm thư (thư)
  • không được cho biết tin tức, không am hiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...