unpowered
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpowered
//
* tính từ- không được cung cấp lực (máy)
Định nghĩa tiếng Anh
a not having or using power
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not having or using power
Đang tải...