Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpracticality

/'ʌn,prækti'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpracticality

/'ʌn,prækti'kæliti/

danh từ

  • tính không thực tế, tính không thiết thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...