Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpracticality

/'ʌn,prækti'kæliti/

danh từ

  • tính không thực tế, tính không thiết thực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...