Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprecarious

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprecarious

//

* tính từ
  • không nguy hiểm, không phiêu lưu
  • không mong manh, chắc chắn, vững vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...