Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprecise

/'ʌnpri'sais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprecise

/'ʌnpri'sais/

tính từ

  • không chính xác, không rõ ràng, mập mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...