Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprecise

/'ʌnpri'sais/

tính từ

  • không chính xác, không rõ ràng, mập mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...