Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17775

unpredictability

//

  • xem unpredictable
Định nghĩa tiếng Anh

n. lacking predictability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...