Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6653

unpredictable

/'ʌnpri'diktəbl/

tính từ

  • không thể nói trước, không thể đoán trước được
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of being foretold\ns. unknown in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...