unpredictable
/'ʌnpri'diktəbl/
tính từ
- không thể nói trước, không thể đoán trước được
Định nghĩa tiếng Anh
a. not capable of being foretold\ns. unknown in advance
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not capable of being foretold\ns. unknown in advance
Đang tải...