Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39762

unpredicted

//

* tính từ
  • không được nói trước, không được báo trước, không được tiên đoán
Định nghĩa tiếng Anh

s without warning or announcement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...