Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprefaced

/'ʌnpre'fist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprefaced

/'ʌnpre'fist/

tính từ

  • không có lời tựa, không có lời nói đầu (sách)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...