Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprejudiced

/ʌn'predʤudist/ phổ biến #42758
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprejudiced

/ʌn'predʤudist/

tính từ

  • không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan
    • an unprejudiced judgement: một nhận xét không thành kiến, một nhận xét khách quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from undue bias or preconceived opinions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...