Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42758

unprejudiced

/ʌn'predʤudist/

tính từ

  • không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan
    • an unprejudiced judgement: một nhận xét không thành kiến, một nhận xét khách quan
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from undue bias or preconceived opinions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...