Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpremeditated

/'ʌnpri'mediteitid/ GRE phổ biến #41051
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpremeditated

/'ʌnpri'mediteitid/

tính từ

  • không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm
    • an unpremeditated offense: một điều xúc phạm không chủ tâm
  • không chuẩn bị, không sửa đoạn trước
    • an unpremeditated speech: một bài diễn văn không chuẩn bị trước
Định nghĩa tiếng Anh

s. not prepared or planned in advance a. not premeditated

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...