Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpreoccupied

/'ʌnpri:'ɔkjupaid/

tính từ

  • không bận tâm, không lo lắng, thảnh thơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...