Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpreparation

/'ʌn,prepə'reiʃn/

danh từ

  • sự không sửa soạn, sự không chuẩn bị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...