Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpreparedness

/'ʌnpri'peədnis/ phổ biến #43603
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpreparedness

/'ʌnpri'peədnis/

danh từ

  • tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...