Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43603

unpreparedness

/'ʌnpri'peədnis/

danh từ

  • tính không sẵn sàng, tính không chuẩn bị trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...