Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprepossessed

/'ʌn,pri:pә'zest, -'sest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprepossessed

//

* tính từ
  • không có định kiến, không có thành kiến, không có thiên kiến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...