Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29400

unprepossessing

/'ʌn,pri:pə'zesiɳ/

tính từ

  • không dễ có ý thiên, không dễ gây cảm tình, không dễ thương
Định nghĩa tiếng Anh

s. creating an unfavorable or neutral first impression

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...