Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprescribed

/,ʌnpri'skraibd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprescribed

//

* tính từ
  • tự nguyện
  • không có đơn bác sĩ
  • không làm theo chỉ thị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...