unpresentable
/'ʌnpri'zentəbl/
tính từ
- không thể bày ra, không thể phô ra, không thể trình ra được
- không thể giới thiệu được, không thể ra mắt được
- không coi được
Định nghĩa tiếng Anh
s creating an unfavorable or neutral first impression
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s creating an unfavorable or neutral first impression
Đang tải...