unpressed
/ʌn'prest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpressed
//
* tính từ- không bị thúc ép, không bị dồn ép, không bị bức bách
- không bị ép/nén/bóp
Định nghĩa tiếng Anh
s (of clothing) not smoothed with heat