unpressed
//
* tính từ- không bị thúc ép, không bị dồn ép, không bị bức bách
- không bị ép/nén/bóp
Định nghĩa tiếng Anh
s (of clothing) not smoothed with heat
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of clothing) not smoothed with heat
Đang tải...