Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpressed

/ʌn'prest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpressed

//

* tính từ
  • không bị thúc ép, không bị dồn ép, không bị bức bách
  • không bị ép/nén/bóp
Định nghĩa tiếng Anh

s (of clothing) not smoothed with heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...