Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpresuming

/'ʌnpri'zju:miɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpresuming

/'ʌnpri'zju:miɳ/

tính từ

  • khiêm tốn, không tự phụ, nhũn nhặn, khiêm nhường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...