Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpresumptuous

/'ʌnpri'zʌmptjuəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpresumptuous

/'ʌnpri'zʌmptjuəs/

tính từ

  • khiêm tốn, không tự phụ, không quá tự tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...