Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpretending

/'ʌnpri'tenʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpretending

/'ʌnpri'tenʃəs/

tính từ

  • không tự phụ, không kiêu căng, khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

a not ostentatious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...