Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #18354

unpretentious

/'ʌnpri'tenʃəs/

tính từ

  • không tự phụ, không kiêu căng, khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking pretension or affectation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...