Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpretty

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpretty

//

* tính từ
  • đáng chê trách
  • không thú vị, không đẹp mắt
  • không xinh, không đẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...