unpriestly
/'ʌn'pri:stli/
tính từ
- không giống thầy tu, không giống thầy tế; không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế; không phải là thầy tu, không phải là thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh
a not priestly; unbefitting a priest
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a not priestly; unbefitting a priest
Đang tải...