Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpriestly

/'ʌn'pri:stli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpriestly

/'ʌn'pri:stli/

tính từ

  • không giống thầy tu, không giống thầy tế; không hợp với thầy tu, không hợp với thầy tế; không phải là thầy tu, không phải là thầy tế
Định nghĩa tiếng Anh

a not priestly; unbefitting a priest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...