Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprincely

/'ʌn'prinsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprincely

/'ʌn'prinsli/

tính từ

  • không phải là hoàng thân, không như ông hoàng
  • không sang trọng, không tráng lệ, không lộng lẫy, không huy hoàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...