Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28330

unprincipled

/ʌn'prinsəpld/

tính từ

  • vô luân thường; vô hạnh; bất lương
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking principles or moral scruples\ns. having little or no integrity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...