unprintable
/'ʌn'printəbl/ phổ biến #34927
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unprintable
/'ʌn'printəbl/
tính từ
- không in được (vì quá tục tĩu)
- an unprintable work: một tác phẩm không in được (vì quá tục tĩu)
Định nghĩa tiếng Anh
a. unfit for print because morally or legally objectionable or offensive to good taste