Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprinted

/'ʌn'printid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprinted

/'ʌn'printid/

tính từ

  • chưa in; không in
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...