Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprison

//

* ngoại động từ
  • cho ra tù
  • thả khỏi tù
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take or deliver from prison.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...