Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprivileged

/'ʌn'privilidʤd/

tính từ

  • không có đặc quyền
  • (như) underprivileged
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...