Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprobed

/'ʌn'proubd/

tính từ

  • khó dò (vực thẳm)
  • không thăm dò, không điều tra, không hiểu thấu được (điều bí mật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...