Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprocessed

/,ʌn'prәjsest; -'prɔ-/ phổ biến #27588
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprocessed

//

* tính từ
  • không bị kiện
  • chưa chế biến, chưa gia công
Định nghĩa tiếng Anh

a. not altered from an original or natural state s. not treated or prepared by a special process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...