Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27588

unprocessed

//

* tính từ
  • không bị kiện
  • chưa chế biến, chưa gia công
Định nghĩa tiếng Anh

a. not altered from an original or natural state\ns. not treated or prepared by a special process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...