Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unproclaimed

/'ʌnprə'kleimd/

tính từ

  • không công bố, không tuyên bố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...