Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unproclaimed

/'ʌnprə'kleimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unproclaimed

/'ʌnprə'kleimd/

tính từ

  • không công bố, không tuyên bố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...