unproductively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unproductively
//
- xem unproductive
Định nghĩa tiếng Anh
r in an unproductive manner
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an unproductive manner
Đang tải...