Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprofaned

/'ʌnprə'feind/

tính từ

  • không bị coi thường; không bị xúc phạm, không bị báng bổ (thần thánh)
  • không bị làm ô uế (vật thiêng liêng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...