Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprofitableness

/ʌn'prɔfitəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprofitableness

/ʌn'prɔfitəblnis/

danh từ

  • tính không có lợi, tính vô ích
  • tính không sinh lợi, tính không có lời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of affording no gain or no benefit or no profit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...