Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprogressive

/'ʌnprə'gresiv/

tính từ

  • không tiến bộ, lạc hậu
Định nghĩa tiếng Anh

s old-fashioned and out of date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...