Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27814

unpromising

/'ʌn'prɔmisiɳ/

tính từ

  • không hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s. unlikely to bring about favorable results or enjoyment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...