Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpromising

/'ʌn'prɔmisiɳ/ TOEFL phổ biến #27814
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpromising

/'ʌn'prɔmisiɳ/

tính từ

  • không hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s. unlikely to bring about favorable results or enjoyment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...