Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35948

unprompted

/'ʌn'prɔmptid/

tính từ

  • không ai xui giục; không ai gợi ý; tự ý, tự mình
Định nghĩa tiếng Anh

s proceeding from natural feeling or impulse without external stimulus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...