unpromulgated
/'ʌn'prɔməlgeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpromulgated
/'ʌn'prɔməlgeitid/
tính từ
- không ban bố, không công bố, không ban hành
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...