Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpronounceable

/'ʌnprə'naunsəbl/ phổ biến #32950
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpronounceable

/'ʌnprə'naunsəbl/

tính từ

  • không phát âm được, không đọc được
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible or difficult to pronounce correctly s. very difficult to pronounce correctly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...