Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpropagated

/'ʌn'prɔpəgeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpropagated

/'ʌn'prɔpəgeitid/

tính từ

  • không truyền giống, không nhân giống (cây, thú...), không truyền (bệnh...)
  • không truyền lại (đức tính...)
  • không truyền bá, không lan truyền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...