Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unprophetical

/'ʌnprə'fetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unprophetical

/'ʌnprə'fetik/

tính từ

  • không tiên tri, không đoán trước, không nói trước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...