Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unproportional

/'ʌnprə'pɔ:ʃənl/

tính từ

  • không cân xứng, không cân đối
  • không tỷ lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...