Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprosperousness

/'ʌn'prɔspərəsnis/

danh từ

  • tính không thịnh vượng, tính không phồn vinh
  • tính không thuận, tính không thuận lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...