Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11836

unprotected

/'ʌnprə'tektid/

tính từ

  • không được bảo vệ, không được bảo hộ, không được che chở
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking protection or defense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...