Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unprotested

//

* tính từ
  • không bị phản đối, không bị kháng nghị
  • không được xác nhận, không được cam đoan
  • không có giấy chứng nhận (về việc người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếi...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...