unproved
/'ʌn'pru:vd/
tính từ
- không có bằng chứng, không được chứng minh
- an unproved accusation: một lời tố cáo không có bằng chứng
- chưa được thử thách
- unproved loyalty: lòng trung thành chưa qua thử thách
Định nghĩa tiếng Anh
a. not proved
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not proved
Đang tải...