Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33902

unproved

/'ʌn'pru:vd/

tính từ

  • không có bằng chứng, không được chứng minh
    • an unproved accusation: một lời tố cáo không có bằng chứng
  • chưa được thử thách
    • unproved loyalty: lòng trung thành chưa qua thử thách
Định nghĩa tiếng Anh

a. not proved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...